Từ điển › 游移游移 nghĩa là gìyóu yíđi lang thangNghĩa yóu yíđi lang thangdịch chuyểnphân vândo dựTiếng Anh: to wander; to shift around; to waver; to vacillateChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游移游移不定yóu yí bù dìng dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang