Từ điển › 游览游览遊覽 nghĩa là gìyóu lǎnđi tham quanNghĩa yóu lǎnHSK 7đi tham quanđi du lịchtham quanLT:次[ci4]Tiếng Anh: to go sightseeing; to tour; to visit; CL:次[ci4]Chữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游览游览区yóu lǎn qū khu du lịch; khu tham quan