Từ điển › 湖沼湖沼 nghĩa là gìhú zhǎoHán Việt: HỒ TRẺOhồ và đầm lầyNghĩa hú zhǎoHán Việt: HỒ TRẺOhồ và đầm lầyTiếng Anh: lakes and marshesChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →沼zhǎo · Hán Việt: trẻolake, pond, swamp8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 湖沼湖沼学hú zhǎo xué nghiên cứu về thủy vực