Từ điển › 溶解溶解 nghĩa là gìróng jiěHán Việt: RÒNG GIẢIhòa tanNghĩa róng jiěHSK 7Hán Việt: RÒNG GIẢIhòa tanTiếng Anh: to dissolveChữ thành phần溶róng · Hán Việt: ròngto melt, to dissolve13 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 溶解溶解度róng jiě dù độ hòa tan溶解性róng jiě xìng hòa tan; tính hòa tan