滚动滾動 nghĩa là gì
gǔn dòngHán Việt: CỦN ĐỘNG
lăn
Nghĩa
gǔn dòngHSK 7Hán Việt: CỦN ĐỘNG
- lăn
- (làm gì đó) lặp lại
- cuộn (máy tính)
- mở rộng dần dần (kinh tế)
- ầm ầm (sấm)
Tiếng Anh: to roll; (to do sth) in a loop; to scroll (computing); to progressively expand (economics); to rumble (of thunder)