Từ điển › 滚子滚子滾子 nghĩa là gìgǔn ziHán Việt: CỦN TÍcon lănNghĩa gǔn ziHán Việt: CỦN TÍcon lănTiếng Anh: rollerChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滚子滚子轴承gǔn zi zhóu chéng vòng bi lăn