满足滿足 nghĩa là gì
mǎn zúHán Việt: MÃN TÚC
thoả mãn
Nghĩa
mǎn zúHSK 3Hán Việt: MÃN TÚCPhổ biến #1555
- thoả mãn
- đáp ứng (nhu cầu)
- hài lòng
- hài dạ
Tiếng Anh: to satisfy; to meet (the needs of); satisfied; content
mǎn zúHán Việt: MÃN TÚC
thoả mãn
Tiếng Anh: to satisfy; to meet (the needs of); satisfied; content