Từ điển › 滥用滥用濫用 nghĩa là gìlàn yòngHán Việt: LẠM DỤNGlạm dụngNghĩa làn yòngHSK 7Hán Việt: LẠM DỤNGlạm dụngsử dụng saiTiếng Anh: to misuse; to abuseChữ thành phần滥làn · Hán Việt: lạmto flood, to overflow; excessive13 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滥用滥用权力làn yòng quán lì lạm dụng quyền lực滥用职权làn yòng zhí quán lạm dụng chức quyền