Từ điển › 漏斗漏斗 nghĩa là gìlòu dǒuHán Việt: LẬU ĐẤUphễuNghĩa lòu dǒuHán Việt: LẬU ĐẤUphễuTiếng Anh: funnelChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 漏斗漏斗云lòu dǒu yún mây hình phễu