Từ điển › 漏洞漏洞 nghĩa là gìlòu dòngHán Việt: LẬU ĐỌNGrò rỉNghĩa lòu dòngHSK 5Hán Việt: LẬU ĐỌNGrò rỉlỗ hổngkẽ hởTiếng Anh: leak; hole; gap; loopholeChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 漏洞漏洞百出lòu dòng bǎi chū (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)