演讲演講 nghĩa là gì
yǎn jiǎngHán Việt: DIỄN GIẢNG
diễn thuyết; phát biểu
Nghĩa
yǎn jiǎngHSK 4Hán Việt: DIỄN GIẢNGPhổ biến #3526
- diễn thuyết; phát biểu
Tiếng Anh: to give a lecture; to make a speech
yǎn jiǎngHán Việt: DIỄN GIẢNG
diễn thuyết; phát biểu
Tiếng Anh: to give a lecture; to make a speech