漫画漫畫 nghĩa là gì
màn huàHán Việt: MAN HOẠ
tranh biếm họa
Nghĩa
màn huàHSK 5Hán Việt: MAN HOẠPhổ biến #4509
- tranh biếm họa
- phim hoạt hình
- manga Nhật Bản
Tiếng Anh: comics; cartoon; caricature
màn huàHán Việt: MAN HOẠ
tranh biếm họa
Tiếng Anh: comics; cartoon; caricature