激励激勵 nghĩa là gì
jī lìHán Việt: KHÍCH LỆ
khích lệ
Nghĩa
jī lìHSK 7Hán Việt: KHÍCH LỆPhổ biến #4775
- khích lệ
- thúc giục
- động lực
- khuyến khích
Tiếng Anh: to encourage; to urge; motivation; incentive
jī lìHán Việt: KHÍCH LỆ
khích lệ
Tiếng Anh: to encourage; to urge; motivation; incentive