Từ điển › 火炬火炬 nghĩa là gìhuǒ jùđuốc (đang cháy)Nghĩa huǒ jùHSK 7đuốc (đang cháy)LT:把[ba3]Tiếng Anh: (flaming) torch; CL:把[ba3]Chữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →炬jùtorch8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火炬火炬手huǒ jù shǒu người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic