Từ điển › 火腿火腿 nghĩa là gìhuǒ tuǐHán Việt: HOẢ THOÁIgiăm bôngNghĩa huǒ tuǐHSK 5Hán Việt: HOẢ THOÁIgiăm bôngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: ham; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火腿火腿肠huǒ tuǐ cháng xúc xích giăm bông