Từ điển › 灵活灵活靈活 nghĩa là gìlíng huóHán Việt: LINH HOẠTlinh hoạtNghĩa líng huóHSK 6Hán Việt: LINH HOẠTlinh hoạtnhanh nhẹnlanh lợiTiếng Anh: flexible; nimble; agileChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灵活灵活性líng huó xìng tính linh hoạt