Từ điển › 灾难灾难災難 nghĩa là gìzāi nànHán Việt: TAI NANthảm họa; tai ươngNghĩa zāi nànHSK 5Hán Việt: TAI NANPhổ biến #4796thảm họa; tai ươngTiếng Anh: disaster; catastropheChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灾难灾难性zāi nàn xìng thảm khốc灾难片zāi nàn piàn phim thảm họa