Từ điển › 灿烂灿烂燦爛 nghĩa là gìcàn lànHán Việt: XÁN LẠNlung linhNghĩa càn lànHSK 7Hán Việt: XÁN LẠNlung linhngời sángrực rỡTiếng Anh: to glitter; brilliant; splendidChữ thành phần灿càn · Hán Việt: xánvivid, illuminating, brilliant7 nét · Xem thứ tự nét →烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灿烂灿烂多彩càn làn duō cǎi rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)