Từ điển › 炸弹炸弹炸彈 nghĩa là gìzhà dànbomNghĩa zhà dànHSK 6Phổ biến #3453bomLượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]Tiếng Anh: bomb; CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]Chữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 炸弹炸弹之母zhà dàn zhī mǔ MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ炸弹之父zhà dàn zhī fù ATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga