Từ điển › 点儿点儿點兒 nghĩa là gìdiǎn rbiến thể er hoá của 點|点[dian3]Nghĩa diǎn rbiến thể er hoá của 點|点[dian3]Tiếng Anh: erhua variant of 點|点[dian3]Chữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 点儿点儿背diǎn r bèi (phương ngữ) gặp xui xẻo