点火點火 nghĩa là gì
diǎn huǒHán Việt: ĐIỂM HOẢ
châm lửa
Nghĩa
diǎn huǒHSK 7Hán Việt: ĐIỂM HOẢ
- châm lửa
- nhóm lửa
- kích động
- khởi động động cơ
- đánh lửa
- nghĩa bóng: gây rắc rối
Tiếng Anh: to ignite; to light a fire; to agitate; to start an engine; ignition; fig. to stir up trouble