Từ điển › 烂醉烂醉爛醉 nghĩa là gìlàn zuìsay bí tỉNghĩa làn zuìsay bí tỉhoàn toàn sayTiếng Anh: dead drunk; completely drunkChữ thành phần烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烂醉烂醉如泥làn zuì rú ní (thành ngữ) say như chết; say bí tỉ