热情熱情 nghĩa là gì
rè qíngHán Việt: NHIỆT TÌNH
nồng nhiệt
Nghĩa
rè qíngHSK 2Hán Việt: NHIỆT TÌNHPhổ biến #2149
- nồng nhiệt
- nhiệt tình
- đam mê
- một cách đam mê
Tiếng Anh: cordial; enthusiastic; passion; passionate; passionately
rè qíngHán Việt: NHIỆT TÌNH
nồng nhiệt
Tiếng Anh: cordial; enthusiastic; passion; passionate; passionately