Từ điển › 热气热气熱氣 nghĩa là gìrè qìHán Việt: NHIỆT KHÍhơi nướcNghĩa rè qìHSK 7Hán Việt: NHIỆT KHÍhơi nướcnhiệtLT:股[gu3]Tiếng Anh: steam; heat; CL:股[gu3]Chữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 热气热气球rè qì qiú khinh khí cầu热气腾腾rè qì téng téng nóng hổi