Từ điển › 热量热量熱量 nghĩa là gìrè liàngnhiệt lượngNghĩa rè liàngHSK 5nhiệt lượnglượng nhiệtgiá trị caloTiếng Anh: heat; quantity of heat; calorific valueChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 热量热量单位rè liàng dān wèi đơn vị nhiệt lượng