Từ điển › 烹调烹调烹調 nghĩa là gìpēng tiáoHán Việt: PHANH ĐIỀUnấu ănNghĩa pēng tiáoHSK 7Hán Việt: PHANH ĐIỀUnấu ănTiếng Anh: to cookChữ thành phần烹pēng · Hán Việt: phanhcooking, cuisine; stir-fry11 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烹调烹调术pēng tiáo shù nấu ăn