照明 nghĩa là gì
zhào míngHán Việt: CHIẾU MINH
chiếu sáng
Nghĩa
zhào míngHSK 7Hán Việt: CHIẾU MINH
- chiếu sáng
- sự chiếu sáng
- soi sáng
- chiếu rọi
Tiếng Anh: lighting; illumination; to light up; to illuminate
zhào míngHán Việt: CHIẾU MINH
chiếu sáng
Tiếng Anh: lighting; illumination; to light up; to illuminate