Từ điển › 煮熟煮熟 nghĩa là gìzhǔ shóuluộc kỹNghĩa zhǔ shóuluộc kỹnấu chín kỹTiếng Anh: to boil thoroughly; to cook thoroughlyChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煮熟煮熟的鸭子飞了zhǔ shú de yā zi fēi le vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn