Từ điển › 煮蛋煮蛋 nghĩa là gìzhǔ dàntrứng luộcNghĩa zhǔ dàntrứng luộcTiếng Anh: boiled eggChữ thành phần煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煮蛋煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qì đồng hồ hẹn giờ luộc trứng