Từ điển › 煲煲 nghĩa là gìbāonấu chậm trên lửa nhỏNghĩa bāoHSK 7nấu chậm trên lửa nhỏnồichảoTiếng Anh: deep cooking pot; to cook slowly in such a potChữ thành phần煲bāoto heat, to boil; saucepan13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煲煲汤bāo tāng hầm; súp hầm lâu煲电话粥bāo diàn huà zhōu nói chuyện điện thoại không ngừng