Từ điển › 煽动煽动煽動 nghĩa là gìshān dòngHán Việt: PHIẾN ĐỘNGkích độngNghĩa shān dòngHSK 7Hán Việt: PHIẾN ĐỘNGkích độngxúi giụcTiếng Anh: to incite; to instigateChữ thành phần煽shān · Hán Việt: phiếnto stir up, to incite; to agitate, to provoke14 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煽动煽动性shān dòng xìng mang tính khiêu khích煽动颠覆国家罪shān dòng diān fù guó jiā zuì tội âm mưu lật đổ nhà nước煽动颠覆国家政权shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)