Từ điển › 熟人熟人 nghĩa là gìshú rénHán Việt: THỤC NHÂNngười quenNghĩa shú rénHSK 3Hán Việt: THỤC NHÂNngười quenbạn bèTiếng Anh: acquaintance; friendChữ thành phần熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 熟人熟人熟事shú rén - shú shì (thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với