Từ điển › 燃料燃料 nghĩa là gìrán liàoHán Việt: NHEN LIỆUnhiên liệuNghĩa rán liàoHSK 4Hán Việt: NHEN LIỆUnhiên liệuTiếng Anh: fuelChữ thành phần燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 燃料燃料油rán liào yóu dầu nhiên liệu燃料循环rán liào xún huán chu trình nhiên liệu燃料组合rán liào zǔ hé chế tạo nhiên liệu燃料芯块rán liào xīn kuài viên nhiên liệu燃料电池rán liào diàn chí pin nhiên liệu燃料元件细棒rán liào yuán jiàn xì bàng thanh nhiên liệu