Từ điển › 燃油燃油 nghĩa là gìrán yóuHán Việt: NHEN DẦUdầu nhiên liệuNghĩa rán yóuHSK 7Hán Việt: NHEN DẦUdầu nhiên liệuTiếng Anh: fuel oilChữ thành phần燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 燃油燃油舱rán yóu cāng khoang dầu (của tàu)