Từ điển › 燕子燕子 nghĩa là gìyàn ziHán Việt: ÉN TÍchim énNghĩa yàn ziHSK 7Hán Việt: ÉN TÍchim énTiếng Anh: swallowChữ thành phần燕yàn · Hán Việt: énlovebird, swallow16 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 燕子燕子衔泥垒大窝yàn zi xián ní lěi dà wō tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại