Từ điển › 爬虫爬虫爬蟲 nghĩa là gìpá chóngHán Việt: BÒ TRÙNGbò sátNghĩa pá chóngHán Việt: BÒ TRÙNGbò sát(Internet) trình thu thập dữ liệu webTiếng Anh: reptile; (Internet) web crawlerChữ thành phần爬pá · Hán Việt: bòto climb, to scramble; to crawl, to creep8 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爬虫爬虫类pá chóng lèi bò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类爬虫动物pá chóng dòng wù bò sát