Từ điển › 爱国爱国愛國 nghĩa là gìài guóyêu nướcNghĩa ài guóHSK 4yêu nướcái quốcTiếng Anh: to love one's country; patrioticChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爱国爱国者Ài guó zhě tên lửa phòng không MIM-104 Patriot爱国者ài guó zhě người yêu nước爱国主义ài guó zhǔ yì chủ nghĩa yêu nước爱国如家ài guó rú jiā yêu nước như yêu nhà (khen ngợi người trị vì đức hạnh)爱国卫生运动委员会Ài guó Wèi shēng Yùn dòng Wěi yuán huì Ủy ban Vệ sinh Yêu nước