爱德愛德 nghĩa là gì
Ài dé
Aide (thương hiệu)
Nghĩa
Ài dé
- Aide (thương hiệu)
Tiếng Anh: Aide (brand)
Chữ thành phần
Từ ghép với 爱德
- 爱德玲Ài dé líng Adeline (tên)
- 爱德华Ài dé huá Edward; Édouard (tên)
- 爱德华岛Ài dé huá Dǎo Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada
- 爱德华兹Ài dé huá zī Edwards (tên)
- 爱德斯沃尔Ài dé sī wò ěr Eidsvoll (thành phố ở Na Uy)
- 爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)
- 爱德华·达拉第Ài dé huá · Dá lā dì Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp