Từ điển › 片儿片儿片兒 nghĩa là gìpiān rtấmNghĩa piān rtấmmàng mỏngTiếng Anh: sheet; thin filmChữ thành phần片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 片儿片儿警piàn r jǐng cảnh sát địa phương hoặc khu phố