Từ điển › 牛奶牛奶 nghĩa là gìniú nǎiHán Việt: NGƯU NÁIsữa bòNghĩa niú nǎiHSK 1Hán Việt: NGƯU NÁIPhổ biến #2986sữa bòLT:瓶[ping2],杯[bei1]Tiếng Anh: cow's milk; CL:瓶[ping2],杯[bei1]Chữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛奶牛奶糖niú nǎi táng kẹo toffee; kẹo caramel dai