Từ điển › 牛排牛排 nghĩa là gìniú páiHán Việt: NGƯU BÀIbít tếtNghĩa niú páiHán Việt: NGƯU BÀIbít tếtTiếng Anh: steakChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛排牛排馆niú pái guǎn nhà hàng bít tết牛排餐厅niú pái cān tīng nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng