Từ điển › 牛油牛油 nghĩa là gìniú yóuHán Việt: NGƯU DẦUbơNghĩa niú yóuHán Việt: NGƯU DẦUbơmỡ bòTiếng Anh: butter; beef tallowChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛油牛油戟niú yóu jǐ bánh truyền thống từ bơ牛油果niú yóu guǒ quả bơ (Persea americana)