Từ điển › 牛津牛津 nghĩa là gìNiú jīnOxford (thành phố ở Anh)Nghĩa Niú jīnOxford (thành phố ở Anh)Tiếng Anh: Oxford (city in England)Chữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →津jīnsaliva, sweat; ferry, ford9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛津牛津郡Niú jīn jùn Oxfordshire (một hạt của Anh)牛津大学Niú jīn Dà xué Đại học Oxford