物价物價 nghĩa là gì
wù jiàHán Việt: VẬT GIÁ
giá cả (hàng hóa)
Nghĩa
wù jiàHSK 5Hán Việt: VẬT GIÁ
- giá cả (hàng hóa)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: (commodity) prices; CL:個|个[ge4]
wù jiàHán Việt: VẬT GIÁ
giá cả (hàng hóa)
Tiếng Anh: (commodity) prices; CL:個|个[ge4]