物质物質 nghĩa là gì
wù zhìHán Việt: VẬT CHẤT
vật chất
Nghĩa
wù zhìHSK 5Hán Việt: VẬT CHẤTPhổ biến #2353
- vật chất
- chất
- liệu
- thuộc về vật chất
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: matter; substance; material; materialistic; CL:個|个[ge4]
wù zhìHán Việt: VẬT CHẤT
vật chất
Tiếng Anh: matter; substance; material; materialistic; CL:個|个[ge4]