Từ điển › 物资物资物資 nghĩa là gìwù zīhàng hóaNghĩa wù zīHSK 7hàng hóanguồn cungTiếng Anh: goods; suppliesChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 物资物资供应wù zī gōng yìng cung ứng vật tư