Từ điển › 牲畜牲畜 nghĩa là gìshēng chùHán Việt: SINH RÓCgia súc; vật nuôiNghĩa shēng chùHSK 7Hán Việt: SINH RÓCgia súc; vật nuôiTiếng Anh: farm animal; livestockChữ thành phần牲shēng · Hán Việt: sinhsacrificial animal; domestic animal9 nét · Xem thứ tự nét →畜chù · Hán Việt: róc, sộc, súc, sục, xộclivestock, domestic animals10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牲畜牲畜粪shēng chù fèn phân động vật