Từ điển › 牵引牵引牽引 nghĩa là gìqiān yǐnkéo; kéo (một cỗ xe); kéo điNghĩa qiān yǐnkéo; kéo (một cỗ xe); kéo điTiếng Anh: to pull; to draw (a cart); to towChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牵引牵引力qiān yǐn lì lực động; lực kéo牵引车qiān yǐn chē đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính