Từ điển › 牵强牵强牽強 nghĩa là gìqiān qiǎnggượng épNghĩa qiān qiǎnggượng épkhông hợp lý (chuỗi lập luận)Tiếng Anh: far-fetched; implausible (chain of reasoning)Chữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牵强牵强附会qiān qiǎng fù huì so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)