Từ điển › 牵扯牵扯牽扯 nghĩa là gìqiān chěliên quan; dính líuNghĩa qiān chěHSK 7liên quan; dính líucó quan hệ đan xenTiếng Anh: to involve; to implicate; to be interrelatedChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牵扯牵扯不清qiān chě bù qīng không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với